logo

Wire mesh

Wire mesh

Máng lưới (Rack Cable Tray – Wire mesh)

Vật liệu (Material): Thép sơn tĩnh điện (Powder coated steel), thép mạ điện (Electric galvanized steel), thép mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel)

Kích thước
Size (mm)

Kích thước thép
Diameter of round bar (mm)

100 x 50

5.0

100 x 50

5.0

200 x 50

5.5

100 x 85

6.0

200 x 85

6.0

wire-mesh

title Filter 
Hiển thị # 
#. Tiêu đề của danh mục Số truy cập
1 Lưới thép hàn EURO WIRE MESH 4054
2 wire mesh tray LWB - Cablofil wire mesh cable tray - Tay đỡ máng cáp lưới 3004
3 Wire mesh cable tray/Cable basket tray - Máng cáp lưới ML150 4032
4 Wire mesh cable tray/Cable basket tray - Máng cáp lưới ML100 4048
5 Wire mesh cable tray/Cable basket tray - Máng cáp lưới ML75 3385
6 Wire mesh cable tray/Cable basket tray - Máng cáp lưới ML50 3610
7 Hướng dẫn lắp đặt máng lưới - Guideline for installation of wire mesh tray/ cable basket tray 3726
8 Giá Đỡ Máng Lưới CVL Wire Mesh Tray Supports 4094
9 Wire mesh tray KK34 - Kẹp nối máng cáp lưới 3791
10 Wire mesh tray KK28 - Kẹp nối máng cáp lưới 5878
11 wire mesh tray FLK - Kẹp khóa nhanh máng cáp lưới 2395
12 Wire mesh tray SPL - Kẹp nối nhanh máng cáp lưới 2180
13 Wire mesh tray SBR - Thanh gia cố máng cáp lưới 2173
14 Wire mesh tray CSB - Kẹp góc máng cáp lưới 2584
15 Wire mesh tray SPB - Kẹp hình nhện máng cáp lưới 1981
16 Divider for wire mesh tray - Chia Máng Cáp Lưới DVR 2457
17 wire mesh tray CVR - Nắp máng cáp lưới 3953
18 wire mesh tray CGD - Miếng dẫn hướng máng cáp lưới 1771
19 wire mesh tray 90°-50mm - wire mesh cable tray 2521
20 wire mesh tray 90°-100/150mm - wire mesh cable tray - Co ngang máng cáp lưới 2359
21 wire mesh tray 90°-200mm - Co ngang máng cáp lưới 2866
22 wire mesh tray 90°-300mm - wire mesh cable tray, Co ngang máng cáp lưới 2684
23 wire mesh tray 90°-450/500mm - wire mesh cable tray 2018
24 wire mesh tray 90°-600mm - wire mesh cable tray 2126
25 wire mesh - Co nối 90 hai thanh máng cáp lưới 2105
26 máng cáp lưới - wire mesh Co tròn 90° 1785
27 Wire mesh - Co chữ T máng cáp lưới 2110
28 máng cáp lưới - wire mesh co 4 ngã 2125
29 Co trong máng cáp lưới - wire mesh 2181
30 wire mesh co lên và co xuống 2470
31 Máng lưới - Wire mesh tray 2459
32 Wire mesh Rack Cable Tray 2457